Các loại máy tạo hạt phân bón ép đùn thông dụng bao gồm máy tạo hạt ép đùn trục đôi và máy tạo hạt ép đùn khuôn phẳng (vòng). Trong quá trình chế biến phân bón phức hợp, các máy tạo hạt này có thể tăng hàm lượng nitơ theo nhu cầu, và một số sử dụng urê làm nguồn cung cấp nitơ, chất này dễ hấp thụ độ ẩm trong không khí và khiến các hạt phân bón phức hợp dính lại với nhau. Do đó, người ta thường nói rằng máy tạo hạt ép đùn trục đôi là máy tạo hạt bột khô, có hiệu quả tốt hơn trong việc chế biến hạt đối với nguyên liệu có độ ẩm dưới 10%. Đối với nguyên liệu ẩm, cần phải thực hiện công nghệ chống đông cứng cần thiết. Để bảo quản phân bón dạng hạt có chứa độ ẩm làm nguyên liệu sản xuất phân bón phức hợp, cần phải tránh hiện tượng đông cứng.
Nguyên lý và nhu cầu nước của máy ép đùn tạo hạt phân bón phức hợp.
Nguyên lý hoạt động của máy tạo hạt bằng phương pháp ép đùn chủ yếu sử dụng bột khô làm nguyên liệu chính. Khi vật liệu giòn được ép, một phần các hạt bị nghiền nát, và bột mịn sẽ lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt. Trong trường hợp này, nếu các liên kết hóa học tự do trên bề mặt mới hình thành không thể nhanh chóng bão hòa với các nguyên tử hoặc phân tử từ môi trường xung quanh, các bề mặt mới hình thành sẽ tiếp xúc với nhau và tạo thành các liên kết tái kết hợp mạnh. Đối với phương pháp ép đùn bằng con lăn, bề mặt con lăn có rãnh đối diện hình cầu, giúp ép đùn thành hình cầu, còn các hạt được ép đùn bởi khuôn phẳng (vòng) có dạng cột.Quá trình tạo hạt bằng phương pháp ép đùn đòi hỏi hàm lượng ẩm tương đối thấp. Nếu hàm lượng ẩm quá cao, cần phải bổ sung hệ thống sấy vào công nghệ chế biến.
Giải pháp khắc phục ảnh hưởng bất lợi của loại hấp thụ độ ẩm nguồn nitơ trong quá trình tạo hạt phân bón phức hợp
Điểm mấu chốt của hiện tượng nén chặt trong quá trình tạo hạt phân bón phức hợp chủ yếu là do hàm lượng nước cao gây ra bởi nguồn nitơ urê hấp thụ nước. Về mặt cơ chế, sự khởi đầu và tốc độ "cháy chậm" của phân bón phức hợp không tăng lên khi hàm lượng amoni nitrat và kali clorua tăng. Ví dụ, hỗn hợp chứa 80% amoni nitrat và 20% kali clorua không cháy, nhưng hỗn hợp chứa 30% đất tảo cát, 55% amoni nitrat và 15% kali clorua lại tạo ra hiện tượng "cháy chậm" mạnh hơn.
Các hạt phân bón phức hợp có urê làm nguồn nitơ có tính hút ẩm cao và điểm hóa mềm thấp; biuret và các chất cộng hợp dễ hình thành khi nhiệt độ cao; urê sẽ bị thủy phân khi nhiệt độ cao, dẫn đến mất amoniac.
Điều này cần thiết để giải quyết vấn đề hàm lượng nước cao do nguồn nitơ hấp thụ nước gây ra. Giảm nguồn nitơ: Khi có canxi superphosphate, phốt pho hòa tan trong nước sẽ bị phân hủy; khi sản xuất phân bón phức hợp urê-canxi superphosphate, superphosphate thông thường phải được xử lý sơ bộ, chẳng hạn như amoni hóa, có thể loại bỏ các chất phụ gia tạo thành, hoặc thêm canxi magie phốt pho để trung hòa axit tự do của superphosphate và chuyển nước tự do thành nước tinh thể, cải thiện chất lượng sản phẩm, hoặc thêm amoni sulfat, có thể giảm độ ẩm của sản phẩm cuối cùng và tăng độ cứng của sản phẩm cuối cùng; khi có clo: Khi amoni được chuyển hóa, urê và clo tạo thành chất phụ gia, làm tăng sự kết tinh, khiến phân bón dễ bị vón cục trong quá trình bảo quản; do đó, phân bón phức hợp có urê làm nguồn nitơ cần đặc biệt chú ý đến quá trình sấy và làm nguội..Ví dụ, nhiệt độ sấy không được quá cao, thời gian sấy không được quá dài, phải đáp ứng độ ẩm quy định trong tiêu chuẩn chất lượng, tránh hiện tượng chảy nhựa trong quá trình sản xuất và không được để sản phẩm bị vón cục trong quá trình bảo quản.
Những lý do nêu trên dẫn đến độ ẩm cao trong quá trình tạo hạt của máy tạo hạt phân bón phức hợp, gây ra hiện tượng nén chặt. Phương pháp chính để tránh hiện tượng nén chặt là sử dụng hệ thống sấy khô. Xử lý sơ bộ nguyên liệu, bổ sung các nguyên tố và các phương pháp khác nhằm thực hiện quá trình chế biến và bảo quản không phá hủy các hạt phân bón phức hợp.
Thời gian đăng bài: 10/12/2022